Thực đơn tự chọn. Thực đơn tại Qua Ngon là sự kết hợp của tinh hoa ẩm thực dưới bàn tay nghệ thuật của những đầu bếp tài ba. Với thực đơn đa dạng, hấp dẫn

CÁC MÓN SÚP – SOUP

GIÁ – PRICE
(VND)

01

Súp Cua
(Crab Meat Soup)

420,000

02

Súp Cua Gà Xé
(Chicken & Crab Meat Soup)

420,000

03

Súp Cua Tóc Tiên
(Crab Soup with Spica)

450,000

04

Súp Cua Sò Điệp
(Crab Meat with Seallops)

450,000

05

Súp Cua Tôm và Óc Heo
(Crab, Shrimp &  Brain Pork Soup)

528,000

06

Súp Măng Tây Cua
(Crab Meat & Asparagus Soup)

420,000

07

Súp Bắp Cua
(Crab Meat & Corn Soup)

420,000

08

Súp Nghêu – Cua
(Clams and Crab Soup)

420,000

09

Súp Rong Biển Thịt Cua
(Seaweed Soup with Crab Meat)

420,000

10

Súp Nghêu, Cua, Tôm
(Clams, Crab and Shrimp Meat Soup)

528,000

11

Súp Tôm
(Shrimp Soup)

480,000

12

Súp Hải Sản
(Seafood Soup)

528,000

13

Súp Bong Bóng Hải Sản
(“Bong Bong” Fish Soup With Seafood)

528,000

14

Súp Nấm Hải Sản
(Mushrooms Seafood Soup)

528,000

15

Súp Nấm, Óc Heo, Cua
(Mushrooms, Brain Pork and Crab Meat Soup)

528,000

16

Súp Đông Cô Gà Xé
(Pine Mushrooms and Chicken Meat Soup)

450,000

17

Súp Bắp Gà Xé
(Corn Soup & Chicken Meat)

420,000

18

Súp Tóc Tiên Gà Xé
(Spica Soup with Chicken Meat)

420,000

19

Súp Tuyết Nhĩ Gà Xé
( snow fungus atrial Soup with Chicken Meat)

420,000

20

Súp Óc Heo Gà Xé
(Brain Pork Soup with Chicken Meat)

420,000

21

Súp Thập Cẩm
(Mixed Soup)

528,000

22

Súp Nấm Bào Ngư Chay
(Abalone Mushrooms Vegetarian Soup)

396,000

23

Súp Rong Biển Bào Ngư Chay
(Seaweed Vegetarian Soup with Abalone)

420,000

CÁC MÓN GỎI – SALAD ROLL

GIÁ – PRICE
(VND)

01

Gỏi Gà Xé Phay
 (Milling Shredded Chicken Salad)

660,000

02

Gỏi Gà Sao
(Chicken Salad)

Theo Thời Giá
(By the time price)

03

Gỏi Thịt Vịt
(Duck Meat Salad)

750,000

04

Gỏi Bò Bóp Thấu
(Beef Salad with Vegetables in Spicy Sauce)

540,000

05

Gỏi Bò Tái Chanh
(Beef Salad with Onion & Lemon Juice)

540,000

06

Gỏi Ngó Sen Tôm Thịt
(Lotus Stem with Prawn & Pork Meat Salad)

540,000

08

Gỏi Bưởi Tôm Thịt
(Grapefruit Salad with Shrimp & Pork)

672,000

09

Gỏi Xoài Tôm Thịt
(Mango Salad with Prawn and Pork)

540,000

10

Gỏi Trái Cây Tôm Thịt
(Fresh Fruit with Prawn & Pork Meat Salad)

540,000

11

Gỏi Củ Hủ Dừa Tôm Thịt 
(Bad Old Coconut Salad with Shrimp and Pork)

540,000

12

Gỏi Củ Hủ Dừa Hải Sản
(Bad Old Coconut Salad with Seafood)

540,000

13

Gỏi Thái Hải Sản
(Seafood Salad, “Thailand” Style)

540,000

15

Gỏi Sứa
 (Medusa Salad)

540,000

16

Gỏi Sứa Gà Xé
(Medusa and Shredded Chicken Salad)

540,000

17

Gỏi Sứa Tôm Thịt
(Medusa, Shrimp and Pork Salad)

540,000

18

Gỏi Xoài Tôm Khô Cá Sặc, Cá Dứa
(Mango Salad with Dried Fish)

540,000

19

Gỏi Bò Tắc Non Cà Pháo
(Beef Salad with Young Lemon & White Eggplant)

540,000

20

Gỏi Ốc Đỏ
(Red Snail Salad)

Theo Thời Giá
(By the time price)

21

Gỏi Tôm Càng
(King – Prawn Salad)

Theo Thời Giá
(By the time price)

22

Gỏi Cá
(Fish Salad)

Theo Thời Giá
(By the time price)

CÁC MÓN KHAI VỊ – APPETIZERS

GIÁ – PRICE
(VND)

01

Ba Món Khai Vị
 (“3” Appetizers)

595,000

02

Bốn Món Khai Vị
(“4” Appetizers)

679,000

03

Bát Bửu Thịt Nguội
(Eight Kinds of Jambons)

679,000

CÁC MÓN CHẢ – CHẢ GIÒ – SPRING ROLLS

GIÁ – PRICE
(VND)

01

Chả Giò Hải Sản
(Fried Spring Rolls with Seafood)

520,000

02

Chả Giò Tôm Sốt Mayonnaise
(Fried Spring Rolls with Shrimp and Mayonnaise)

520,000

03

Chả Giò Tôm Cua
 (Fried Spring Rolls with Shrimp & Crab)

520,000

CÁC MÓN CÁ – FISH

GIÁ – PRICE
(VND)

01

Cá Điêu Hồng Hấp Chanh Ớt
(Steamed “Dieu Hong” Fish with Lemon & Chili)

456,000

02

Cá Điêu Hồng Hấp Tàu Xì
(Steamed “Dieu Hong” Fish with Kicap Sauce)

456,000

03

Cá Điêu Hồng Hấp Tam Tơ
(Steamed “Dieu Hong” Fish with Kicap Sauce)

456,000

04

Cá Điêu Hồng Nướng Muối Ớt
(Grilled “Dieu Hong” Fish with Chili & Salt)

456,000

05

Cá Điêu Hồng Hấp Hồng Kông
(Steamed “Dieu Hong” Fish with “Hong Kong” Style)

456,000

06

Cá Điêu Hồng Sốt Chua Ngọt
Fried “Dieu Hong” Fish with Sweet & Sour Sauce )

456,000

07

Cá Tai Tượng Chiên Xù
(Deep – Fried “Elephant – Ear” Fish)

456,000

08

Cá Lóc Hấp Cuốn Bánh Tráng
(Steamed Snakehead Fish Served with Rice Papers & Vegetables)

456,000

09

Cá Lóc Nướng Trui Cuốn Bánh Tráng
(Grilled Snakehead Fish Served with Rice Papers & Vegetables)

456,000

10

Thác Lác Chiên Thì Là
(Fried Lean-fish with Dill)

528,000

11

Thác Lác Chiên Giòn
(Deep- Fried Lean-fish)

528,000

12

Cá Bống Mú Chiên Giòn Sốt Tỏi Ớt Kiểu Thái
(Deep-fired Grouper Fish with Garlic and Chili Sauce, “Thai” Style)

Theo Thời Giá
(By the time price)

13

Cá Bống Mú Hấp Triều Châu
(Steamed Grouper Fish with “China” Style)

Theo Thời Giá
(By the time price)

14

Cá Bống Mú Sốt XO
(Steamed Grouper Fish with XO Sauce)

Theo Thời Giá
(By the time price)

15

Cá Mú Hấp Hồng Kông
(Steamed Grouper Fish with “Hong Kong” Style)

Theo Thời Giá
(By the time price)

16

Cá Chim  Trắng Hấp Hồng Kông
(Steamed Pomfret Fish with “Hong Kong” Style)

Theo Thời Giá
(By the time price)

17

Cá Tầm Nướng BBQ
(Grilled Sterlet Sturgeon Fish with BBQ Sauce)

Theo Thời Giá
(By the time price)

CÁC MÓN TÔM – SHRIMPS

GIÁ – PRICE

01

Tôm Sú Chiên Cốm
 (Fried Tiger – Prawn with Green Rice Flakes)

Theo Thời Giá
(By the time price)

02

 Tôm Sú Chiên Xù
(Deep-fried Tiger – Prawn)

Theo Thời Giá
(By the time price)

03

Tôm Sú Chiên Dừa
(Fried Tiger – Prawn with Coconut)

Theo Thời Giá
(By the time price)

04

 Tôm Sú Chiên Sốt Mayonnaise
(Fried Tiger – Prawn with Mayonnaise Sauce)

Theo Thời Giá
(By the time price)

05

Tôm Sú Hoàng Kim
(Fried Shrimps with Salty Duck Eggs)

Theo Thời Giá
(By the time price)

06

Tôm Sú Ủ Giấy Bạc
(Braised Tiger – Prawn with Tinfoil)

Theo Thời Giá
(By the time price)

07

Tôm Sú Hấp Nước Dừa
(Steamed Shrimps with Coconut Juice)

Theo Thời Giá
(By the time price)

08

 Tôm Sú Hấp Bia
(Steamed Shrimps with Beer)

Theo Thời Giá
(By the time price)

09

 Tôm Sú Nướng Muối Ớt
(Grilled Tiger – Prawn with Chili & Salt)

Theo Thời Giá
(By the time price)

10

Tôm Sú Rang Me
(Sauted Tiger – Prawn with Tamarind Sauce)

Theo Thời Giá
(By the time price)

11

 Tôm Sú Rang Muối HongKong
(Sauted Tiger – Prawn with Salt, “Hong Kong” Style)

Theo Thời Giá
(By the time price)

12

 Tôm Càng Rang Me
(King – Prawn with Tamarind Sauce)

Theo Thời Giá
(By the time price)

13

Tôm Sú Sauna
(Tiger – Prawn with “Sauna” Style)

Theo Thời Giá
(By the time price)

14

 Tôm Sú C Ri Bnh Mì
(Stir-fried Tiger – Prawn with Curry and Bread)

Theo Thời Giá
(By the time price)

CÁC MÓN CUA – CRABS

GIÁ – PRICE
(VND)

01

Cua Lột Chiên Cốm 
(Fried Soft – Shelled Crab with Green Rice Flakes)

Theo Thời Giá
(By the time price)

02

Cua Thịt Rang Muối
(Roasted Crab with Salt)

Theo Thời Giá
(By the time price)

CÁC MÓN MỰC – SQUIDS

GIÁ – PRICE
(VND)

01

Mực Nướng
(Grilled Squids)

595,000

02

Mực Nướng Muối Ớt
 (Grilled Squids with Chili & Salt )

595,000

03

Mực Sữa Chiên Nước Mắm
 (Deep-fried “Milk Squids” with Fish Sauce)

595,000

04

Mực Ống Hấp Gừng
(Steamed Squids with Ginger)

595,000

05

Mực Chiên Giòn
(Deep-fried Squids)

595,000

06

Mực Chiên Cốm
(Fried Squids with Green Rice Flakes)

595,000

07

Mực Nhồi Trứng Muối
(Stuffed Squid with Salt Eggs)

595,000

CÁC MÓN VỊT – DUCKS

GIÁ – PRICE
(VND)

01

Vịt Nấu Chao
(Steamed Duck with Soya Cheese)

750,000

02

Vịt Xáo Măng
(Bamboo Shoots with Duck)

750,000

03

Vịt Quay Tứ Xuyên Bánh Bao
 (Roast Duck with “Tu Xuyen” Style & Dumplings)

750,000

04

Vịt Quay Lu Bánh Bao Chiên 
(Roast Duck in Big Jar with Dumplings)

750,000

05

Vịt Tiềm Ngũ Quả – Mì Trứng
(Braised Duck with Five Fruits and  egg noodles )

750,000

06

Vịt Tiềm Nấm Tuyết Nhĩ
(Braise Duck with snow fungus atrial)

750,000

CÁC MÓN GÀ – CHICKENS

GIÁ – PRICE
(VND)

01

Cánh Gà Chiên Nước Mắm
(Fried Chicken Wings With Fish Sauce)

596,000

02

Gà Ta Nướng Mè & Mật Ong
(Grilled Chicken with Sesame and Honey)

660,000

03

Gà Ta Nướng Muối Ớt Xôi Chiên
(Grilled Chicken with Chili and Salt)

660,000

04

Gà Ta Nấu Patê Bánh Mì
(Steamed Chicken Pate with Bread)

660,000

05

Gà Ta Hấp Muối
(Steamed Chicken with Salt)

660,000

06

Gà Ta Hấp Cải Bẹ Xanh Sốt Nấm Đông Cô
(Steamed Chicken with Green Mustard and Black Mushrooms)

660,000

07

Gà Ta Hấp Hành 
(Steamed Chicken with Onion)

660,000

08

Gà Ta Hấp Nước Mắm Nhĩ Xôi Hạt Sen
(Steamed Chicken with Fish Sauce & Lotus Seed Sticky Rice)

660,000

09

Gà Ta Hấp Cải Thìa
(Steamed Chicken with Chinese Cabbage)

660,000

10

Gà Ta Quay Lu –  Xôi Chiên
(Roast Chicken in Big Jar with Sticky Rice)

660,000

11

Gà Tiềm Ớt Hiểm –  Mì Gói
(Braised Chicken with Bird’s Chili and Instant Noodles)

790,000

12

Gà Tiềm Ngũ Quả – Mì Trng
(Braised Chicken with Five Fruits and egg noodles)

790,000

CÁC MÓN BÒ – BEEF

GIÁ – PRICE
(VND)

01

Bò Lúc Lắc Khoai Tây Chiên
(Diced Beef Sautéed  with French Fries)

595,000

02

Bò Nướng Ngũ Vị
(Grilled Beef with Five Tastes)

595,000

03

Bò Cuộn Phô Mai
(Wrapped Beef with Cheese)

595,000

04

Bò Cuộn Sả Cây
(Wrapped Beef  with Lemon-grass)

595,000

05

Bò Nấu Sữa Bánh Mì
(Braised Beef with Milk and Bread)

660,000

06

Bò Sốt Tiêu Xanh Bánh Mì
(Beef Steak with Green Pepper Sauce and Bread)

660,000

07

Bò Nấu Bia Bánh Mì
(Beef Steak with Beer and Bread)

660,000

08

Bò Nấu Lagu Bánh Mì
(Beef Steak Ragu and Bread)

660,000

09

Bò Hầm Tỏi Bánh Mì
(Beef Steak with Garlic and Bread)

660,000

10

Lưỡi Bò Nấu Nấm Bánh Mì
(Tongue Beef with Mushrooms and Bread)

660,000

CÁC MÓN HEO – PORKS

GIÁ – PRICE
(VND)

01

Heo Sữa Nướng Giả Chồn
(Grilled Milk Pig)

1,500,000/Con

02

Heo Sữa Quay Bánh Bao
(Roast Milk Pork in Big Jar and Dumplings)

1,500,000/Con

03

Giò Heo Muối Chiên Giòn
(Deep-fried Pork Leg with Salt Sauce)

725,000

04

Sườn Heo Quay Lu
(Roast Pork Ribs in Big Jar)

560,000

05

Sườn Chìa Nướng Muối Ớt / Nướng Táo Đỏ
(Grilled Pork Spareribs with Chili & Salt)

560,000

06

Sườn Non Nấu Đậu Bánh Mì
(Steamed Pork Ribs with Soya Bean Curds & Bread)

660,000

07

Sườn Heo Quay Lu Xôi Chiên
(Roast Young Ribs in Big Jar and Sticky Rice)

590,000

08

Sườn Heo Nướng Táo Đỏ
(Grilled Pork Ribs with Red Apple)

560,000

09

Sườn Chìa Nướng Kiểu Quá Ngon
(Grilled Pork Ribs with “Qua Ngon” Style)

560,000

CÁC MÓN BỒ CÂU – PIGEONS

GIÁ – PRICE
(VND)

01

Bồ Câu Tiềm Tuyết Nhĩ
(Braised Pigeon with snow fungus atrial)

990,000

02

Bồ Câu Quay Lu Xôi Chiên
(Roasted Pigeons with Sticky Rice)

890,000

03

Bồ Câu Hầm Bí Ngô
(Braised Pigeons with Pumpkin)

990,000

CÁC MÓN THỎ – RABBITS

GIÁ – PRICE
(VND)

01

Thỏ Rô Ti Bánh Mì
 (Stewed Rabbit with Curry & Bread)

660,000

02

Thỏ Nấu Rượu Vang Bánh Mì
(Rabbit with Wine and Bread)

660,000

CÁC MÓN CƠM/ MÌ – STEAMED RICE/ NOODLES

GIÁ – PRICE
(VND)

01

Cơm Chiên Hải Sản
(Seafood Fried Rice)

576,000

02

Cơm Chiên Dương Châu
(Yangzhou Fried Rice)

576,000

03

Cơm Chiên Tôm
(Fried Rice with Shrimps)

576,000

04

Cơm Chiên Cua
(Fried Rice with Crab)

576,000

05

Cơm Chiên Sò Điệp Cá Mặn
(Fried Rice with Scallops and Saltwater Fish)

576,000

06

Cơm Gói Lá Sen
(Steamed Rice with Lotus Leaf)

576,000

07

Cơm Chiên Thái
(Fried Rice with “Thai” Style)

576,000

08

Cơm Chiên Cá Mặn
(Fried Rice with Salted Dried Fish)

576,000

09

Bún Gạo Xào Singapore
(Stir – Fried Rice with Singapore Style)

648,000

10

Miến Xào Cua
(Stir-fried Vermicelli with Crab Meat)

648,000

11

Mì Xào Giòn Hải Sản/ Thập Cẩm
(Stir – Fried Egg Noodles with Pork, Squids, Wonton, Bean Sprout, Carrot & Spices)

648,000

12

Mì Xào Hải Sản
(Stir – Fried Yellow Noodles with Seafood & Vegetables)

648,000

CÁC MÓN KHÁC – OTHERS

GIÁ – PRICE
(VND)

01

Đậu Hũ Trung Hoa
(China Tofu)

456,000

02

Cải Thìa, Tàu Hủ, Hải Sản Sốt Dầu Hào
(Stir-fried Chinese Cabbage, Tofu and Seafood with Oyster Sauce)

540,000

03

Cải Thìa, Nấm Rơm Sốt Dầu Hào
(Stir-fried Chinese Cabbage and Mushrooms with Oyster Sauce)

456,000

04

Nấm Đông Cô Xào Cải Thìa
(Stir-fried Pine Mushrooms with Park Choy)

456,000

05

Rau Càng Cua Trộn Thịt Bò Trứng
(Pansit – Pansitant Salad with Beef and Eggs)

590,000

06

Rau Luộc Thập Cẩm Kho Quẹt
 (Boiled Vegetables with Fish Sauce, Sugar & Pepper)

456,000

07

Rau Muống Xào Tỏi
(Stir-fried Water Spinach with Garlic)

360,000

CÁC MÓN LẨU – HOT POT

GIÁ – PRICE
(VND)

01

Lẩu Nấm
(Mixed Mushrooms Hot Pot)

795,000

02

Lẩu Thái
(Thai’s Hot Pot)

795,000

03

Lẩu Thập Cẩm
(Mixed Hot Pot)

795,000

04

Lẩu Gà Nấu Nấm
(Chicken Hot Pot with Mushrooms)

795,000

05

Lẩu Hải Sản Chua Cay
(Spicy & Sour Seafood Hot Pot)

795,000

06

Lẩu Khổ Qua Cá Thác Lác
(Bitter Melon Hot Pot with Bronze Feather Back)

795,000

07

Lẩu Cá Điêu Hồng Nấu Ngót
(“Dieu Hong” Fish Hot Pot with Vegetables)

654,000

08

Lẩu Cá Điêu Hồng Nấu Thái
(Spicy & Sour “Dieu Hong” Fish Hot Pot)

654,000

09

Lẩu Cá Điêu Hồng Nấu Riêu
(“Dieu Hong” Fish Hot Pot with Vegetables)

654,000

10

Lẩu Cá Chép Nấu Thái
(Spicy & Sour Carp Fish Hot Pot)

690,000

11

Lẩu Cá Chép Nấu Ngót
(Carp Hot Pot with Vegetables)

690,000

12

Lẩu Cá Chép Nấu Riêu
(Carp Hot Pot)

690,000

13

Lẩu Cá Chình Hầm Sả
(Eel Fish Hot Pot with Lemon – Grass)

Theo Thời Giá
(By the time price)

14

Lẩu Tôm
(Shrimps Hot Pot)

Theo Thời Giá
(By the time price)

15

Lẩu Tôm Tứ Xuyên
(“Tu Xuyen” Shrimps Hot Pot)

Theo Thời Giá
(By the time price)

16

Lẩu Tôm Yum
(Spicy & Sour Shrimps Hot Pot, “Thai” Style)

Theo Thời Giá
(By the time price)

17

Lẩu Tôm Càng
(King – Prawn Hot Pot)

Theo Thời Giá
(By the time price)

18

Lẩu Cá Tầm
(Sterlet Sturgeon Fish Hot Pot)

Theo Thời Giá
(By the time price)

19

Lẩu Cá Bống Mú
(Grouper Fish Hot Pot)

Theo Thời Giá
(By the time price)

20

Lẩu Ghẹ
(Spider – Crab Hot Pot)

Theo Thời Giá
(By the time price)

21

Lẩu Kim Chi
(Gold Branch Hot Pot)

795,000

23

Lẩu Cua Đồng
(Field Crab Hot Pot)

795,000

24

Lẩu Cua Nấu Riêu
(Crab Hot Pot)

Theo Thời Giá
(By the time price)

CÁC MÓN TRÁNG MIỆNG – DESSERT

GIÁ – PRICE
(VND)

01

Chè Hạt Sen
(Lotus Seeds Sweet Soup)

420,000

02

Chè Hạt Sen Nhãn Nhục
(Lotus and Longans Seeds Sweet Soup)

420,000

03

Chè Hạt Sen Nấm Tuyết
(Lotus Seeds Sweet Soup)

420,000

04

Chè Long Nhãn
(Dried Longans Sweet Soup)

420,000

05

Trái Cây Thập Cẩm
(Mixed Fresh Fruits)

360,000

06

Trái Cây Dưa Hấu
(Watermelon Fresh Fruit)

180,000

07

Nho Mỹ/ Bưởi
(American Grape/ Pomelo)

400,000

08

Rau Câu Trái Cây
(Aga Aga with Mixed Fresh Fruits)

420,000

09

Rau Câu Bánh Flan
(Aga Aga with Crème Caramel)

420,000

10

Bánh Flan
(Crème Caramel)

420,000

CÁC MÓN HẢI SẢN – ĐẶC SẢN
SEAFOODS – SPECIAL FOODS

GIÁ – PRICE
(VND)

01

Cua Thịt – Cua Gạch
(Crab)                                                                                            

Theo Thời Giá
(By the time price)

02

Ghẹ
(Spider – Crab)                                                                               

Theo Thời Giá
(By the time price)

03

Ba Ba
(Crab – Nail)                                                                                   

Theo Thời Giá
(By the time price)

04

Tôm Hùm Baby
(Baby Lobster)                                                                                

Theo Thời Giá
(By the time price)

05

Tôm Hùm Xanh
(Lobster)                                                                                         

Theo Thời Giá
(By the time price)

06

Tôm Hùm Bông
(Lobster)                                                                                         

Theo Thời Giá
(By the tiprice)

07

Tôm hùm Alaska
(Alaska Lobster)

Theo Thời Giá
(By the tiprice)

08

Cua Hoàng Đế
( Kingcrab)

Theo Thời Giá
(By the tiprice)

09

Tôm Tích
(Mantis Shrimp)                                                                             

Theo Thời Giá
(By the time price)

10

Tôm Càng
(King – Prawn)                                                                               

Theo Thời Giá
(By the time price)

11

Tôm Mũ Ni
(Slipper Lobster)

Theo Thời Giá
(By the time price)

12

Tôm Sú
(Tiger – Prawn)

Theo Thời Giá
(By the time price)

13

Hàu Mỹ
(American Oysters)

Theo Thời Giá
(By the time price)

14

Bàu ngư
(Abalone)

Theo Thời Giá
(By the time price)

15

Ốc vòi voi
(Geoduck Clam)

Theo Thời Giá
(By the time price)

16

Ốc Hương
(Sweet Nail)

Theo Thời Giá
(By the time price)

17

Cá Tầm
(Sterlet Sturgeon Fish)                                                                   

Theo Thời Giá
(By the time price)

18

Cá Mú
(Grouper Fish)                                                                               

Theo Thời Giá
(By the time price)

19

Cá Mặt Quỷ
(Demon Fish)                                                                                 

Theo Thời Giá
(By the time price)

20

Cá Mao Ếch
(Frog Fish)                                                                                     

Theo Thời Giá
(By the time price)

21

Cá Chình
(Eel – Fish)                                                                                     

Theo Thời Giá
(By the time price)

22

Cá Lăng
(Lentil – Fish)                                                                                  

Theo Thời Giá
(By the time price)

23

Cá Bớp
(Cobia Fish)                                                                                   

Theo Thời Giá
(By the time price)

25

Cá Chim Trắng 
(White Butter – Fish)                                                                      

Theo Thời Giá
(By the time price)

26

Ốc Đỏ
(Red – Snail)                                                                                  

Theo Thời Giá
(By the time price)

27

Le Le
(Teal)                                                                                              

Theo Thời Giá
(By the time price)

28

Gà Sao
(Guinea – Fowl)                                                                              

Theo Thời Giá
(By the time price)

29

Gà Tre
(Bamboo Chicken)

Theo Thời Giá
(By the time price)

30

Gà H’Mông
(Ethnic Chicken)

Theo Thời Giá
(By the time price)

31

Gà Chọi  / Gà Đông Tảo
(Dong Tao Chicken)                              

Theo Thời Giá
(By the time price)

32

Heo Tộc
(Ethnic Pig)                                                                                    

Theo Thời Giá
(By the time price)

33

Heo Sữa
(Milk Pig)                                                                                       

Theo Thời Giá
(By the time price)

34

Heo Rừng
(Wild – Boar)

Theo Thời Giá
(By the time price)

35

Rắn
 (Snake)                                                                                          

Theo Thời Giá
(By the time price)

36

Chồn Hương
(Weasel)

Theo Thời Giá
(By the time price)

37

Dúi
(Wild Rat)                                                                                       

Theo Thời Giá
(By the time price)

38

Nhím
(Hedgehog)

Theo Thời Giá
(By the time price)