Thực đơn tự chọn tại Nhà hàng Quá Ngon – Sự lựa chọn hoàn hảo cho những thực khách sành ăn!

Với hàng trăm món ăn đa dạng, từ những món khai vị tinh tế đến các món chính hấp dẫn và tráng miệng ngọt ngào, bạn có thể tự do lựa chọn và kết hợp để tạo nên một bữa ăn hoàn hảo theo đúng sở thích của mình.

 

 

 

CÁC MÓN KHAI VỊ – APPETIZERS GIÁ – PRICE
(VND)
01 Súp Bắp Mỹ, Gà Xé, Nấm Hương
(Corn, Chicken, Mushrooms Soup)
545,000
02 Súp Óc Heo, Nấm Bào Ngư
(Brain Pork & Abalone Mushrooms Soup)
545,000
03 Súp Cua 
(Crab Meat Soup)
559,000
04 Súp Cua Gà Xé
(Crab, Chicken Soup)
559,000
05 Súp Cua Sò Điệp
(Crab & Scallops Soup)
600,000
06 Súp Cua Tôm, Óc Heo
(Crab, Shrimp &  Brain Pork Soup)
703,000
07 Súp Măng Tây Cua
(Crab Meat & Asparagus Soup)
571,000
08 Súp Bắp Cua
(Crab Meat & Corn Soup)
571,000
09 Súp Nghêu, Cua
(Clams and Crab Soup)
571,000
10 Súp Tôm
(Shrimp Soup)
639,000
11 Súp Hải Sản
(Seafood Soup)
703,000
12 Gỏi Bò Tái Chanh
(Beef Salad with Onion & Lemon Juice)
725,000
13 Gỏi Bò Quá Ngon
(Quá Ngon Beef Salad)
810,000
14 Gỏi Xoài Tôm Thịt
 (Mango Salad with Prawn and Pork)
725,000
15 Gỏi Củ Hủ Dừa Tôm Thịt 
(Bad Old Coconut Salad with Shrimp and Pork)
725,000
16 Gỏi Củ Hủ Dừa Hải Sản
(Bad Old Coconut Salad with Seafood)
725,000
17 Gỏi Thái Hải Sản
(Seafood Salad, “Thailand” Style)
725,000
18 Gỏi Xoài Tôm Khô Cá Sặc, Cá Dứa
(Mango Salad with Dried Fish)
725,000
19 Gỏi Bò Tắc Non Cà Pháo
(Beef Salad with Young Lemon & White Eggplant)
725,000

20

Ba Món Khai Vị
 (“3” Appetizers)

938,000

21

Bốn Món Khai Vị
(“4” Appetizers)

1,250,000

CÁC MÓN HẢI SẢN – ĐẶC SẢN
SEAFOODS – SPECIAL FOODS

GIÁ – PRICE
(VND)

01

Cua Thịt – Cua Gạch
(Crab)                                                                                            

Theo Thời Giá
(By the time price)

02

Ghẹ
(Spider – Crab)                                                                               

Theo Thời Giá
(By the time price)

03

Ba Ba
(Crab – Nail)                                                                                   

1,380,000

04

Tôm Hùm Baby
(Baby Lobster)                                                                                

Theo Thời Giá
(By the time price)

05

Tôm Hùm Xanh
(Lobster)                                                                                         

Theo Thời Giá
(By the time price)

06

Tôm Hùm Bông
(Lobster)                                                                                         

Theo Thời Giá
(By the tiprice)

07

Tôm hùm Alaska
(Alaska Lobster)

Theo Thời Giá
(By the tiprice)

08

Cua Hoàng Đế
( Kingcrab)

Theo Thời Giá
(By the tiprice)

09

Tôm Tích
(Mantis Shrimp)                                                                             

Theo Thời Giá
(By the time price)

10

Tôm Càng
(King – Prawn)                                                                               

Theo Thời Giá
(By the time price)

11

Tôm Mũ Ni
(Slipper Lobster)

Theo Thời Giá
(By the time price)

12

Tôm Sú
(Tiger – Prawn)

632,000

13

Hàu Mỹ
(American Oysters)

Theo Thời Giá
(By the time price)

14

Bào Ngư
(Abalone)

Theo Thời Giá
(By the time price)

15

Ốc Vòi Voi
(Geoduck Clam)

Theo Thời Giá
(By the time price)

16

Ốc Hương
(Sweet Nail)

1,290,000

17

Cá Tầm
(Sterlet Sturgeon Fish)                                                                   

948,000

18

Cá Mú
(Grouper Fish)                                                                               

1,027,000

19

Cá Mặt Quỷ
(Demon Fish)                                                                                 

Theo Thời Giá
(By the time price)

20

Cá Chình
(Eel Fish)                                                                                 

1,668,000

21

Cá Chim Trắng  
(White Butter – Fish)      

840,000

22

Cá Mú Sao Xanh

1,547,000

24

Le Le
(Teal)                                                                      

1,290,000

25

Gà Đông Tảo
(Đong Tao Chicken)                                                                     

3,566,000

26

Đệ Nhất Heo Tộc Quay Lu Chặt Mẹt    

2,950,000

                                                                                 

CÁC MÓN BÒ – BEEF

GIÁ – PRICE
(VND)

01

Bò Mỹ Lúc Lắc Khoai Tây Chiên
(Diced Beef Sautéed with French Fries)

1,089,000

02

Bò Nấu Lagu – Bánh Mì
(Beef Steak Ragu and Bread)

1,016,000

03

Bò Hầm Tỏi – Bánh Mì
(Beef Steak with Garlic and Bread)

1,016,000

04

Bò Sốt Tiêu Xanh – Bánh Mì
(Beef Steak with Green Pepper Sauce and Bread)

1,016,000

05

Sườn Bò Úc Sốt Tiêu Xanh – Bánh Mì
(Australian Beef Ribs with Green Pepper Sauce and Bread)

1,200,000

06

Sườn Bò Mỹ Sốt Tiêu Xanh – Bánh Mì
(American Beef Ribs with Green Pepper Sauce and Bread)

1,320,000

07

Bò Úc Hầm Tỏi – Bánh Mì
(Australian Beef Steak with Garlic and Bread)

2,420,000

08

Bò Mỹ Nướng BBQ
(BBQ Grilled American Beef)

2,420,000

CÁC MÓN HEO – PORKS

GIÁ – PRICE
(VND)

01

Giò Heo Muối Chiên Giòn
966,000

02

Sườn Hầm Tiêu Xanh – Bánh Mì   850,000

03

Sườn Hầm Nấm, Khoai Tây – Bánh Mì   850,000

04

Sườn Hầm Sốt BBQ – Bánh Mì   850,000

05

Sườn Nấu Pate Pháp – Bánh Mì   850,000

06

Sườn Sốt Nấm – Bánh Mì   850,000

07

Sườn Hầm Tỏi – Bánh Mì 850,000

08

Sườn Cây Sốt Teriyaki 850,000

09

Sườn Cây Sốt Mật Ong 850,000

10

Sườn Heo Quay Lu 
(Roast Pork Ribs in Big Jar)

850,000

11

Sườn Heo Nướng Muối Ớt 
(Grilled Pork Spareribs with Chili & Salt)

850,000

12

Sườn Heo Quay Lu – Xôi Chiên 
(Roast Young Ribs in Big Jar and Sticky Rice)

850,000

13

Sườn Heo Nướng BBQ 
(Grilled Pork Ribs with BBQ)

850,000

14

Đệ Nhất Heo Tộc Quay Lu Chặt Mẹt
(Roast Young Ribs in Big Jar and Sticky Rice)

Theo thời giá

CÁC MÓN CHẢ – CHẢ GIÒ – SPRING ROLLS

GIÁ – PRICE
(VND)

01

Chả Giò Hải Sản
(Fried Spring Rolls with Seafood)

532,000

CÁC MÓN CÁ – FISH GIÁ – PRICE
(VND)
01 Cá Phi Lê Sốt Chua Ngọt  714,000
02 Cá Phi Lê Sốt Cam Úc 714,000
03 Cá Phi Lê Sốt X.O 714,000
04 Cá Phi Lê Sốt Chanh Dây  714,000
05 Cá Phi Lê Sốt Bơ Tỏi 714,000
06 Cá Phi Lê Sốt Tứ Xuyên 714,000
07 Cá Phi Lê Sốt Thái Lan 714,000
08 Cá Phi Lê Đút Lò 714,000
09 Cá Phi Lê Sốt Chua Cay 714,000
10 Cá Phi Lê Sốt Phô Mai Cay 714,000
11 Cá Diêu Hồng Nướng Muối Ớt 620,000
12 Cá Bống Mú Chiên Giòn Sốt Thái 
(Deep-fired Grouper Fish with “Thai” Sauce) 
1,027,000
13 Cá Bống Mú Hấp Hong Kong 
(Steamed Grouper Fish with “Hong Kong” Style)
1,027,000
14 Cá Bống Mú Sốt XO 
(Steamed Grouper Fish with XO Sauce)
1,027,000
15 Cá Chim Trắng Hấp Hong Kong 
(Steamed Pomfret Fish with “Hong Kong” Style)
840,000
16 Cá Chim Trắng Nướng Muối Ớt 
(Grilled Pomfret Fish  with Chili & Salt)
840,000
17 Cá Tầm Hấp Hong Kong 
(Steamed Sturgeon Fish with “Hong Kong” Style)
948,000
18 Cá Tầm Phi Lê Sốt Cam Úc
(Sturgeon Fillet with Australian Orange Sauce)
948,000
19 Cá Chình Nướng Muối Ớt 
(Grilled Lamprey with Chili & Salt)
1,668,000
20 Cá Chình Nướng
(Grilled Lamprey)
1,668,000
21 Cá Mặt Quỷ Hấp Hong Kong 
(Steamed Demon Face Fish with “Hong Kong” Style)
 Theo Thời Giá
(By the time price)
22 Cá Mú Sao Đỏ Hấp Hong Kong  Theo Thời Giá
23 Cá Mú Sao Xanh  1,547,000

CÁC MÓN TÔM – SHRIMPS

GIÁ – PRICE

01

Tôm Sú Nướng
(Grilled Tiger – Prawn)

632,000

02

Tôm Sú Nướng Muối Ớt 
(Grilled Tiger – Prawn with Chili & Salt)

632,000

03

Tôm Sú Hấp
(Steamed Shrimps)

632,000

04

Tôm Sú Rang Muối Hong Kong
(Sauted Tiger – Prawn with Salt, “Hong Kong” Style)

632,000

05

Tôm Sú Sốt Chanh Dây

632,000

06

Tôm Sú Nấu Cà Ri – Bánh Mì
(Stir-fried Tiger – Prawn with Curry and Bread)

632,000

07

Tôm Sú Hoàng Kim

632,000

08

 Tôm Càng Nướng
( Grilled Crayfish )

Theo Thời Giá
(By the time price)

09

Tôm Càng Hấp
( Steamed Crayfish )

Theo Thời Giá
(By the time price)

10

 Tôm Càng Nướng Phô Mai
( Grilled Crayfish With Cheese)

Theo Thời Giá
(By the time price)

11

Tôm Càng Rang Muối Hong Kong

Theo Thời Giá
(By the time price)

12

 Tôm Hùm Baby Hấp
( Steamed Lobster )

Theo Thời Giá
(By the time price)

14

 Tôm Hùm Baby Nướng
( Grilled Lobster )

Theo Thời Giá
(By the time price)

15

 Tôm Hùm Baby Rang Muối Hong Kong

Theo Thời Giá
(By the time price)

CÁC MÓN CUA, GHẸ – CRABS

GIÁ – PRICE
(VND)

01

Cua Thịt Hấp 
(Steamed Crab)

Theo Thời Giá
(By the time price)

02

Cua Thịt Rang Muối Hong Kong
(Roasted Crab with Salt Style “Hong Kong”)

Theo Thời Giá
(By the time price)

03

Cua Thịt Rang Me

Theo Thời Giá
(By the time price)

04

Ghẹ Hấp

Theo Thời Giá
(By the time price)

05

Ghẹ Rang Muối Hong Kong

Theo Thời Giá
(By the time price)

06

Ghẹ Rang Me

Theo Thời Giá
(By the time price)

CÁC MÓN MỰC – SQUIDS

GIÁ – PRICE
(VND)

01

Mực Lá Nướng
(Grilled Squids)

890,000

02

Mực Lá Nướng Muối Ớt
 (Grilled Squids with Chili & Salt )

890,000

03

Mực Sữa Chiên Nước Mắm
 (Deep-fried “Milk Squids” with Fish Sauce)

890,000

04

Mực Ống Hấp Gừng
(Steamed Squids with Ginger)

890,000

05

Mực Chiên Giòn
(Deep-fried Squids)

890,000

CÁC MÓN VỊT – DUCKS

GIÁ – PRICE
(VND)

01

Vịt Nấu Chao
(Steamed Duck with Soya Cheese)

1,016,000

02

Vịt Nấu Xáo Măng
(Bamboo Shoots with Duck)

1,016,000

03

Vịt Quay Tứ Xuyên – Bánh Bao
 (Roast Duck with “Tu Xuyen” Style & Dumplings)

1,016,000

04

Vịt Quay Lu – Bánh Bao Chiên 
(Roast Duck in Big Jar with Dumplings)

1,016,000

CÁC MÓN GÀ – CHICKENS GIÁ – PRICE
(VND)
01 Cánh Gà Chiên Nước Mắm 794,000
02 Gà Mái Dầu Quay Lu – Xôi Chiên  838,000
03 Gà Mái Dầu Nướng Mè Mật Ong  838,000
04 Gà Mái Dầu Nướng Muối Ớt  838,000
05 Gà Mái Dầu Hấp Cải Bẹ Xanh – Nấm Đông Cô 838,000
06 Gà Mái Dầu Hấp Lá Chanh 838,000
07 Gà Mái Dầu Hấp Mắm Nhĩ – Xôi Hạt Sen 838,000
08 Gà Đen Bản Tây Bắc Hấp Lá Chanh 890,000
09 Gà Đen Bản Tây Bắc Nướng Muối Ớt 890,000
CÁC MÓN CƠM/ MÌ – STEAMED RICE/ NOODLES

GIÁ – PRICE
(VND)

01

Cơm Chiên Hải Sản
(Seafood Fried Rice)

767,000

02

Cơm Chiên Dương Châu
(Yangzhou Fried Rice)

767,000

03

Cơm Chiên Tôm
(Fried Rice with Shrimps)

767,000

04

Cơm Chiên Cua
(Fried Rice with Crab)

767,000

05

Cơm Chiên Sò Điệp Cá Mặn
(Fried Rice with Scallops and Saltwater Fish)

767,000

06

Cơm Chiên Cá Mặn 
(Fried Rice with Salted Dried Fish)

767,000

07

Miến Xào Cua
(Stir-fried Vermicelli with Crab Meat)

767,000

08

Mì Xào Hải Sản
(Stir – Fried Yellow Noodles with Seafood & Vegetables)

767,000

CÁC MÓN KHÁC – OTHERS

GIÁ – PRICE
(VND)

01

Đậu Hũ Trung Hoa
 (China Tofu)

552,000

02

Nấm Đông Cô Xào Cải Thìa 
(Stir-fried Pine Mushrooms with Park Choy)

552,000

03

Rau Càng Cua Trộn Thịt Bò Trứng
(Pansit – Pansitant Salad with Beef and Eggs)

714,000

04

Rau Luộc Thập Cẩm Kho Quẹt
(Boiled Vegetables with Fish Sauce, Sugar & Pepper)

552,000

CÁC MÓN LẨU – HOT POT

GIÁ – PRICE
(VND)

01

Lẩu Gà Tiềm Ớt Hiểm – Mì Sợi 
(Chicken Hot Pot with Mushrooms)

726,000

02

Lẩu Vua

1,790,000

03

Lẩu Nấm Hải Sản – Mì Sợi
(Seafood Hot Pot with Mushrooms)

1,087,000

04

Lẩu Thái Hải Sản – Bún Tươi
(Thai’s Seafood Hot Pot)

1,087,000

05

Lẩu Gà Mái Dầu Nấu Nấm – Mì Sợi
(Chicken Hot Pot with Mushrooms)

1,087,000

06

 Lẩu Gà Mái Dầu Tiềm Ớt Hiểm – Mì Sợi
(Chicken Hot Pot with Mushrooms)

1,087,000

07

Lẩu Hải Sản Chua Cay – Bún Tươi
(Spicy & Sour Seafood Hot Pot)

1,087,000

08

Lẩu Khổ Qua Cá Thác Lác – Bún Tươi
(Bitter Melon Hot Pot with Bronze Feather Back)

1,087,000

09

Lẩu Cua Đồng Hải Sản – Bún Tươi
(Seafood Field Crab Hot Pot)

1,087,000

10

Lẩu Cá Chình
(Eel Fish Hot Pot)

1,668,000

11

Lẩu Cá Chim Trắng
(Plaice Hot Pot)

840,000

12

Lẩu Cá Tầm
(Sterlet Sturgeon Fish Hot Pot)

948,000

13

Lẩu Cá Bống Mú
(Grouper Fish Hot Pot)

1,027,000

14

Lẩu Tôm Càng
(King – Prawn Hot Pot)

Theo Thời Giá
(By the time price)

15

Lẩu Ghẹ
(Spider – Crab Hot Pot)

Theo Thời Giá
(By the time price)

16

Lẩu Cua
(Crab Hot Pot)

Theo Thời Giá
(By the time price)

CÁC MÓN TRÁNG MIỆNG – DESSERT

GIÁ – PRICE
(VND)

01

Trái Cây Dưa Hấu
(Watermelon Fresh Fruit)

218,000

02

Trái Cây Thơm, Dưa Hấu
(Pineapple, Watermelon Fresh Fruit)

218,000

03

Trái Cây Theo mùa
(Seasonal Fruits)

436,000

04

Trái Cây Nho Mỹ / Bưởi

484,000

05

Chè Hạt Sen Nhãn Nhục
(Lotus Seeds Sweet Soup)

508,000

06

Chè Long Nhãn
(Dried Longans Sweet Soup)

508,000

07

Rau Câu Bánh Flan 
(Aga Aga with Crème Caramel)

508,000

08

Bánh Flan
(Crème Caramel)

508,000

09

Đậu Hủ Tươi

508,000